Người nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học, Hóa học và Vật lý năm 2020 được công bố tại Thụy Điển

Đầu tuần trước, Tổ chức Giải thưởng Nobel đã công bố những người nhận giải Nobel ở các hạng mục Sinh lý học hoặc Y học, Hóa học và Vật lý học, tại một cuộc họp báo tại Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển ở Thụy Điển.

Nhà nghiên cứu ở Đại Học Alberta phát hiện ra bệnh viêm gan C đã dẫn đến giải Nobel 2020 và cứu mạng sống

Từ trái sang phải, Harvey J. Alter, Michael Houghton và Charles M. Rice, những người đã cùng đoạt giải Nobel y học nhờ phát hiện ra virus viêm gan C

Năm nay, giải Nobel 2020 về sinh lý học và y học đã được trao cho các nhà virus học Harvey J. Alter và Charles M. Rice và nhà hóa sinh học Michael Houghton của Đại Học Alberta vì đã phát hiện ra virus viêm gan C.

Sự công nhận này là một bằng chứng nữa về sự cần thiết của nghiên cứu khám phá để giải quyết sự tàn phá của bệnh virus.

Theo ước tính, viêm gan C đã dẫn đến khoảng 400.000 ca tử vong vào năm 2016.

Tương tự như virus SARS-CoV-2 gây ra COVID-19, viêm gan C là một loại virus RNA.

Tuy nhiên, viêm gan C xâm nhập vào cơ thể qua đường máu, sau đó nó tấn công gan dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Không có vaccine chủng ngừa virus viêm gan C, nhưng những khám phá khoa học cơ bản của những người đoạt giải Nobel đã góp phần phát triển thuốc kháng virus.

Gan khỏe mạnh so với gan bị ảnh hưởng bởi bệnh viêm gan C Thiệt hại

Năm 1989, Houghton – cùng với nhà sinh hóa học Qui-Lim Choo, nhà di truyền học Amy Weiner và các nhà virus học George Kuo, Lacy Overby và Daniel Bradley – đã báo cáo việc phát hiện ra một loại virus mới mà họ đặt tên là hepatitis C-viêm gan C. Vào thời điểm đó, người ta không biết gì về loại virus này.

Năm 1975, Howard Alter đã phát hiện ra một dạng viêm gan gây chết người ở một số bệnh nhân được truyền máu. Sau đó, Charles Rice đã chứng minh rằng virus mà Houghton và các đồng nghiệp của ông đã phát hiện ra là nguyên nhân gây ra viêm gan C. 

Houghton và nhóm của ông đã phát triển một loại vắc-xin viêm gan C hiện đang được thử nghiệm tiền lâm sàng.

Ông cũng là người đi đầu trong việc giải quyết đại dịch COVID-19. Nghiên cứu hiện tại của ông – được tài trợ bởi Viện Nghiên cứu Y tế Canada – nhằm phát triển một loại vắc-xin chống lại protein quan trọng của các loại vi rút lây nhiễm sang người.


Giải Nobel Hóa Học lịch sử được trao cho các nhà khoa học về “Chiếc kéo phân tử”, một công cụ để viết lại mã sự sống

Emmanuelle Charpentier và Jennifer A. Doudna đã khám phá ra một trong những công cụ vĩ đại nhất của công nghệ gen: chiếc kéo phân tử CRISPR / Cas9.

Sử dụng chúng, các nhà nghiên cứu có thể thay đổi DNA của động vật, thực vật và vi sinh vật với độ chính xác cực cao.

Người nhận giải Nobel Hóa học Jennifer A. Doudna (trái) và Emmanuelle Charpentier (phải)

Công nghệ này đã có một tác động mạnh mẽ thay đổi hoàn toàn đối với khoa học đời sống, góp phần vào các liệu pháp điều trị ung thư mới và có thể biến giấc mơ chữa khỏi các bệnh di truyền thành hiện thực. 

Trước đây, các nhà nghiên cứu cần phải sửa đổi các gen trong tế bào nếu họ muốn tìm hiểu về hoạt động bên trong của sự sống.

Điều này từng là công việc tốn nhiều thời gian, khó khăn và đôi khi là bất khả thi.

Sử dụng kéo phân tử CRISPR / Cas9, giờ đây có thể thay đổi mã sự sống chỉ trong vài tuần.

Trong quá trình nghiên cứu của Emmanuelle Charpentier về vi khuẩn Streptococcus pyogenes, một trong những vi khuẩn gây hại nhiều nhất cho loài người, cô đã phát hiện ra một phân tử chưa được biết đến trước đây, tracrRNA

Công trình của cô cho thấy tracrRNA là một phần của hệ thống miễn dịch cổ xưa của vi khuẩn, CRISPR / Cas, có chức năng giải trừ vi rút bằng cách phân cắt DNA của chúng.

Charpentier công bố khám phá của mình vào năm 2011. Cùng năm, cô bắt đầu hợp tác với Jennifer Doudna, một nhà hóa sinh giàu kinh nghiệm với kiến thức rộng lớn về RNA.

Cả 2 nhà khoa học đã cùng nhau hợp tác và họ đã thành công trong việc tái tạo chiếc kéo phân tử của vi khuẩn trong một ống nghiệm và đơn giản hóa các thành phần phân tử của chiếc kéo để chúng dễ sử dụng hơn.

Trong một thí nghiệm mang giá trị thay đổi cả thời đại, họ đã lập trình lại chiếc kéo di truyền. Ở dạng tự nhiên, chiếc kéo nhận ra DNA từ virus, nhưng Charpentier và Doudna đã chứng minh rằng chúng có thể được kiểm soát để có thể cắt bất kỳ phân tử DNA nào tại một vị trí xác định trước. Khi DNA bị cắt thì rất dễ dàng để viết lại mã sự sống.

Hình minh họa kỹ thuật số của CRISPR / Cas9 phân tử “Kéo di truyền” do Emmanuelle Charpentier và Jennifer A. Doudna phát hiện

Các nhà khoa học về Hố đen đoạt giải Nobel Vật Lý 2020

Người nhận giải Nobel Vật lý 2020 cho những khám phá đột phá trong các nghiên cứu về lỗ đen

Giải Nobel Vật lý năm nay đã được trao cho ba nhà khoa học vì nghiên cứu của họ về lỗ đen.

Nhà vũ trụ học người Anh Roger Penrose sẽ nhận một nửa giải thưởng, với một nửa còn lại được chia cho nhà vật lý thiên văn người Đức Reinhard Genzel và nhà vật lý thiên văn người Mỹ Andrea Ghez.

Ghez là người phụ nữ thứ tư trong lịch sử nhận được giải thưởng vật lý danh giá này.

Viện hàn lâm khoa học hoàng gia Thụy Điển đã công nhận Penrose vì “khám phá ra rằng sự hình thành lỗ đen là một dự đoán chắc chắn về thuyết tương đối rộng”, trong khi Ghez và Genzel được trao giải “vì đã phát hiện ra một vật thể nhỏ gọn siêu khối lượng ở trung tâm thiên hà của chúng ta.”

Lỗ đen là những vùng không gian mà lực hấp dẫn mạnh đến mức không một ánh sáng nào có thể thoát ra được.

Tại sự kiện này, Ulf Danielsson, nhà vật lý thuộc Ủy ban Nobel Vật lý, cho biết để tạo ra một vùng không gian này, “bạn cần phải nén mặt trời vào một vùng có bề ngang chỉ vài km — hoặc ép Trái đất xuống kích thước bằng hạt đậu.”

Tại trung tâm của mỗi lỗ đen sẽ là một “điểm kỳ dị”, một điểm mà tại đó lực hấp dẫn ép vật chất đến mật độ vô hạn, được bao phủ bởi một “đường chân trời vô cực” mà bất cứ thứ gì rơi vào đều không thể quay trở lại vũ trụ bên ngoài rộng lớn hơn. 

Mặc dù các nhà khoa học đã suy đoán về sự tồn tại của chúng trong nhiều thế kỷ, nhưng vẫn chưa rõ liệu những vật thể cực đoan như vậy có thể xảy ra trong thực tế hay không.

Even Albert Einstein – whose general theory of relativity forms Ngay cả Albert Einstein – người mà thuyết tương đối rộng tạo thành cơ sở hiện đại để hiểu các lỗ đen – cũng nghi ngờ sự tồn tại của chúng.

Nhưng vào năm 1965, Penrose, một nhà vật lý từng làm việc với Stephen Hawking và hiện là giáo sư danh dự tại Đại học Oxford, về mặt toán học “đã chỉ ra rằng lỗ đen có thể thực sự tồn tại, hình thành trong một quá trình ổn định và mạnh mẽ” phù hợp với lý thuyết của Einstein.

Penrose và Hawking đã chứng minh rằng, đối với một số loại sao nhất định, lỗ đen là một kết quả không thể tránh khỏi của sự hủy diệt của một ngôi sao.

Câu chuyện về việc phát hiện ra các lỗ đen chứng tỏ một cách sinh động sức mạnh của toán học thuần túy trong công cuộc tìm hiểu thiên nhiên.

This content is also available in: English

#seesomething, saysomething

Culture Magazin magazine always wants to listen and receive contributions from readers.
In case you submit articles about your ideas, interesting social events or hot news that you would like to share with us, email us at info@culturerus.com or inbox us at the FB page – https://www.facebook.com/culturemagazin.
Try our test reporter once. Quality articles will be selected and posted on Culturemagazin’s website and official social networking sites!
#seesomething, saysomething

Discover

Bài Liên Quan

This content is also available in: English